Bốn chiến lược
- Accept (retain): khi tác động nhỏ, chủ sở hữu muốn có phơi nhiễm, hoặc chi phí chuyển được vào giá bán.
- Avoid: bỏ rủi ro không gắn với hoạt động cốt lõi, kể cả bán hẳn một mảng kinh doanh.
- Mitigate: hành động nội bộ để giảm quy mô hoặc tần suất rủi ro (tài sản bảo đảm, kỳ hạn ngắn, tự động hóa).
- Transfer: bảo hiểm hoặc derivatives — tốn kém và tạo ra counterparty risk.
- Quyết định dựa trên phân tích chi phí – lợi ích; có thể kết hợp nhiều chiến lược.
Risk appetite
- Quy trình năm bước: identify risk appetite → map risks → operationalize → implement → monitor and adjust.
- Risk appetite = risk willingness bị giới hạn bởi risk ability (kiểm soát nội bộ, quy định).
- Actual risk accepted < risk appetite < risk capacity để chừa biên sai số.
- Board truyền đạt risk appetite định tính và/hoặc định lượng (VaR, stress testing); có bản khái quát cho bên ngoài và bản chi tiết cho nội bộ.
- Chủ nợ muốn giảm mọi rủi ro; cổ đông có thể chấp nhận rủi ro lớn để tăng lợi nhuận.
Risk mapping
- Kiểm kê mọi rủi ro có tác động tới dòng tiền, tính cả tương quan và netting.
- Năm chiều: magnitude, timing, location, calculation methodology, netting potential; tối thiểu cho 10 rủi ro lớn nhất.
Hedging
- Ưu điểm: giảm cost of capital, tăng debt capacity, lợi thế dòng tiền và thuế, tín hiệu ổn định, dễ lập kế hoạch, có thể rẻ hơn bảo hiểm.
- Nhược điểm lý thuyết: M&M, CAPM, zero-sum — đều dựa trên thị trường hoàn hảo và bỏ qua chi phí khó khăn tài chính.
- Nhược điểm thực tế: sao nhãng hoạt động cốt lõi, chi phí tuân thủ, rủi ro ngoài ý muốn từ derivatives, lộ thông tin, định giá không chính xác nên có thể không zero-sum.
- Thách thức: hiểu sai phơi nhiễm, thị trường thay đổi, truyền đạt kém (MGRM 1993), thiếu chuyên môn; giải pháp là risk culture mạnh.
Công cụ
- Operational risk tác động income statement; financial risk tác động balance sheet.
- Pricing risk: forwards, futures. Tỷ giá: currency put, forward, nợ ngoại tệ. Lãi suất: swaps, swaptions.
- Static hedging giữ nguyên; dynamic hedging điều chỉnh liên tục, tốn kém hơn.
- Risk limits: stop loss, notional, risk specific, maturity/gap, concentration, Greek, VaR, stress testing — mỗi loại có điểm yếu riêng.
- Exchange-traded: thanh khoản, rẻ, ít counterparty risk nhưng chuẩn hóa nên có basis risk. OTC: may đo nhưng đắt, kém thanh khoản, có counterparty risk.