Tóm tắt Reading 2: How Do Firms Manage Financial Risk?

Môn FRM1 — FRM Part I · Reading 2/62

Bốn chiến lược

  • Accept (retain): khi tác động nhỏ, chủ sở hữu muốn có phơi nhiễm, hoặc chi phí chuyển được vào giá bán.
  • Avoid: bỏ rủi ro không gắn với hoạt động cốt lõi, kể cả bán hẳn một mảng kinh doanh.
  • Mitigate: hành động nội bộ để giảm quy mô hoặc tần suất rủi ro (tài sản bảo đảm, kỳ hạn ngắn, tự động hóa).
  • Transfer: bảo hiểm hoặc derivatives — tốn kém và tạo ra counterparty risk.
  • Quyết định dựa trên phân tích chi phí – lợi ích; có thể kết hợp nhiều chiến lược.

Risk appetite

  • Quy trình năm bước: identify risk appetite → map risks → operationalize → implement → monitor and adjust.
  • Risk appetite = risk willingness bị giới hạn bởi risk ability (kiểm soát nội bộ, quy định).
  • Actual risk accepted < risk appetite < risk capacity để chừa biên sai số.
  • Board truyền đạt risk appetite định tính và/hoặc định lượng (VaR, stress testing); có bản khái quát cho bên ngoài và bản chi tiết cho nội bộ.
  • Chủ nợ muốn giảm mọi rủi ro; cổ đông có thể chấp nhận rủi ro lớn để tăng lợi nhuận.

Risk mapping

  • Kiểm kê mọi rủi ro có tác động tới dòng tiền, tính cả tương quan và netting.
  • Năm chiều: magnitude, timing, location, calculation methodology, netting potential; tối thiểu cho 10 rủi ro lớn nhất.

Hedging

  • Ưu điểm: giảm cost of capital, tăng debt capacity, lợi thế dòng tiền và thuế, tín hiệu ổn định, dễ lập kế hoạch, có thể rẻ hơn bảo hiểm.
  • Nhược điểm lý thuyết: M&M, CAPM, zero-sum — đều dựa trên thị trường hoàn hảo và bỏ qua chi phí khó khăn tài chính.
  • Nhược điểm thực tế: sao nhãng hoạt động cốt lõi, chi phí tuân thủ, rủi ro ngoài ý muốn từ derivatives, lộ thông tin, định giá không chính xác nên có thể không zero-sum.
  • Thách thức: hiểu sai phơi nhiễm, thị trường thay đổi, truyền đạt kém (MGRM 1993), thiếu chuyên môn; giải pháp là risk culture mạnh.

Công cụ

  • Operational risk tác động income statement; financial risk tác động balance sheet.
  • Pricing risk: forwards, futures. Tỷ giá: currency put, forward, nợ ngoại tệ. Lãi suất: swaps, swaptions.
  • Static hedging giữ nguyên; dynamic hedging điều chỉnh liên tục, tốn kém hơn.
  • Risk limits: stop loss, notional, risk specific, maturity/gap, concentration, Greek, VaR, stress testing — mỗi loại có điểm yếu riêng.
  • Exchange-traded: thanh khoản, rẻ, ít counterparty risk nhưng chuẩn hóa nên có basis risk. OTC: may đo nhưng đắt, kém thanh khoản, có counterparty risk.

Bản đầy đủ gồm:

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.