Ba loại quỹ đại chúng
- Open-end fund: số chứng chỉ thay đổi, mua và bán lại trực tiếp với công ty quản lý quỹ ở NAV kế tiếp sau 4:00 chiều; chỉ đặt market order, không bán khống.
- Closed-end fund: số chứng chỉ cố định, giao dịch trên sàn suốt phiên với nhà đầu tư khác, hay chiết khấu so với NAV; dùng được limit order, stop order, bán khống.
- ETF: tạo lập bằng cách nộp rổ cổ phiếu; giao dịch suốt phiên, sát NAV nhờ arbitrage; phí thấp.
- NAV = (tài sản − nợ phải trả) ÷ số chứng chỉ. Phí: expense ratio, front-end load, back-end load.
Hành vi sai trái
- Late trading và front running: bất hợp pháp. Market timing (lợi dụng giá cũ) và directed brokerage: không bất hợp pháp nhưng không mong muốn.
Hedge fund và phí
- Chỉ dành cho nhà đầu tư giàu, am hiểu; ít quy định; có đòn bẩy, bán khống, lockup; không bắt buộc cho rút vốn ngay, tính NAV hằng ngày, công bố chiến lược.
- Cấu trúc 2 and 20: phí quản lý 0.02 × A; phí thưởng 0.2 × max(R × A − 0.02 × A; 0), như một call option cho nhà quản lý.
- Hurdle rate: ngưỡng phải vượt. High-water mark: bù lỗ trước. Clawback: giữ lại một phần phí thưởng đã trả để bù lỗ sau.
- Phí thưởng khuyến khích rủi ro: cơ hội 40% lãi 50%, 60% lỗ 50% có lợi suất kỳ vọng −10% nhưng phí kỳ vọng 5.84%, nhà đầu tư −15.84%.
Chiến lược và hiệu quả
- Long/short equity, dedicated short, distressed debt, merger arbitrage, convertible arbitrage, fixed-income arbitrage, emerging market, global macro, managed futures.
- Mutual fund chủ động kém thị trường sau phí, persistence thấp. Chỉ số hedge fund bị measurement bias (tự chọn báo cáo) và backfill bias (điền ngược lịch sử) làm phóng đại hiệu quả.