Lợi suất và độ biến động
- Simple return Rt = (Pt − Pt−1) ÷ Pt−1; qua nhiều kỳ thì nhân các hệ số (1 + R). Log return rt = ln Pt − ln Pt−1; qua nhiều kỳ thì cộng.
- Quy đổi: 1 + Rt = exp(rt). Simple return luôn lớn hơn hoặc bằng log return; hai con số gần nhau khi lợi suất nhỏ, lệch xa khi lợi suất lớn.
- Volatility σ là độ lệch chuẩn lợi suất; variance rate là σ2. Mô hình rt = μ + σet.
- Trung bình và phương sai tăng theo số kỳ; độ lệch chuẩn tăng theo căn số kỳ: σnăm = √252 × σngày = √12 × σtháng.
- Implied volatility: độ biến động năm suy ngược từ giá quyền chọn bằng BSM (mọi đầu vào khác quan sát được); nhược điểm là giả định phương sai không đổi. VIX: implied volatility 30 ngày lịch của S&P 500, nhìn về tương lai, cần thị trường phái sinh thanh khoản.
Phân phối không chuẩn
- Phân phối chuẩn: skewness 0, kurtosis 3, đuôi mỏng. Lợi suất tài chính: skewness khác 0 (cổ phiếu thường âm), kurtosis lớn hơn 3 → hai moment đầu không đủ mô tả rủi ro đuôi.
- Jarque-Bera: H0: S = 0 và K = 3. JB = (T − 1) × [Ŝ2 ÷ 6 + (K̂ − 3)2 ÷ 24] ~ χ22. Bác bỏ khi JB > 5.99 (5%) hoặc > 9.21 (1%). Kỳ đo dài hơn thường cho JB nhỏ hơn.
- Power law: P(X > x) = k × x−α; đuôi giảm chậm, dày hơn phân phối chuẩn (ví dụ Student's t), nhiều quan sát xa trung bình hơn.
Correlation và dependence
- Độc lập ⇔ fX,Y(x, y) = fX(x) × fY(y). Covariance cho biết chiều; Pearson correlation đo phụ thuộc tuyến tính. Với biến có phương sai 1, độ dốc hồi quy bằng correlation.
- Correlation bằng 0 không kéo theo độc lập (Y = X2).
- Spearman: Pearson trên thứ hạng; ρ̂S = 1 − 6Σdi2 ÷ [n(n2 − 1)]. Kendall: τ̂ = (nc − nd) ÷ [n(n − 1)/2]. Cả hai trong [−1, 1], bằng 0 khi độc lập, không đổi khi biến đổi đồng biến, ít nhạy với outlier.
- Ma trận tương quan phải xác định dương. Equicorrelation: mọi ρ bằng nhau, cần −1/(n − 1) < ρ < 1. Mô hình một nhân tố: Xi = γiZ + √(1 − γi2)εi cho ρij = γiγj.