Tóm tắt Reading 9: Learning From Financial Disasters

Môn FRM1 — FRM Part I · Reading 9/62

Interest rate và liquidity risk

  • S&L: Regulation Q khống chế lãi tiền gửi; lạm phát cuối thập niên 1970 khiến lãi ngắn hạn vượt lãi thế chấp dài hạn cố định; S&L hạ chuẩn cho vay; cứu trợ khoảng $160 billion. Giảm rủi ro bằng khớp duration và caps, floors, swaps — không phải kéo dài kỳ hạn cho vay.
  • Lehman (đòn bẩy 31:1, repo qua đêm tài trợ tài sản dài hạn, phá sản 15/9/2008), Continental Illinois (khoản vay dầu khí qua Penn Square, vốn ngắn hạn nước ngoài, rút 20% tiền gửi trong 10 ngày, "too big to fail"), Northern Rock (OTD, vốn bán buôn toàn cầu, bank run, quốc hữu hóa).
  • ALM: nợ ngắn hạn giảm interest rate risk nhưng tăng liquidity risk; vốn dài hạn giảm liquidity risk nhưng đắt hơn; cần đệm thanh khoản.

Chiến lược phòng hộ

  • Static hedge: khớp sát, giữ nguyên, ít giám sát và chi phí. Dynamic hedge: tái cân bằng thường xuyên, giám sát liên tục, chi phí và model risk cao hơn; rolling hedge là một dạng.
  • Cuộn vị thế mua futures: lãi khi backwardation (giao ngay > giao sau), lỗ khi contango.
  • MGRM (1993): bán giá cố định 5–10 năm, phòng hộ bằng stack-and-roll futures ngắn hạn; contango và giá giảm gây ký quỹ $1.3 billion; công ty mẹ đóng vị thế, biến lỗ giấy thành lỗ thật. Vấn đề là dòng tiền; thêm rủi ro kế toán, trading liquidity, thuế.

Model risk và rogue trading

  • Niederhoffer: bán put sâu ngoài tiền, thị trường giảm 7% (10/1997), ký quỹ $50 million — giả định sai.
  • LTCM: vốn chủ $4.8bn, tài sản $125bn (~25:1), danh nghĩa > $1 trillion; relative value; Nga vỡ nợ 8/1998, flight to quality, mất > 40% vốn trong một tháng; giải cứu khoảng $3.6bn đổi 90% cổ phần. Bài học: tương quan, thanh khoản, VaR 10 ngày ($320m vs lỗ > $1bn), công bố, ký quỹ ban đầu.
  • London Whale (2012): lỗ $6.2bn, đổi phương pháp định giá, phớt lờ 330 lần vượt VaR, chỉnh giả định giảm VaR 50%.
  • Barings: Leeson đặt cược theo hướng futures Nikkei, tự kiểm soát back-office, tài khoản bí mật; bán cho ING £1. Tách front-office và back-office, hoài nghi lợi nhuận bất thường, đánh giá theo toàn kỳ.

Financial engineering, reputation, governance, cyber

  • Bankers Trust – P&G: swap đòn bẩy để đầu cơ, Fed tăng lãi 1994. Orange County: $7.7bn tài sản, vay repo $12.9bn, inverse floater, phá sản. Sachsen LB: thực thể ngoài bảng ở Dublin nắm subprime.
  • Volkswagen (2015): phần mềm gian lận khí thải, cổ phiếu mất một phần ba. Ba nhóm cần theo dõi: khách hàng, cơ quan quản lý, cổ đông.
  • Enron (2001): agency risk, CEO kiêm chủ tịch, SPV, ghi nhận doanh thu sai, Arthur Andersen → SOX và PCAOB.
  • SWIFT (2016): thông tin đăng nhập bị đánh cắp, $81 million bị chuyển đi, mục tiêu $1 billion. Cyber risk là của mọi doanh nghiệp, có thể chuyển giao bằng bảo hiểm.

Bản đầy đủ gồm:

Bài giảng chi tiết, flashcard lặp lại ngắt quãng, ngân hàng câu hỏi luyện thi, lộ trình theo ngày thi. Dùng trọn 1 năm.