Loại option và moneyness
- Call: quyền mua ở strike X; put: quyền bán ở X. Người mua trả premium, có quyền; người bán (writer) nhận premium, có nghĩa vụ. Tổng lãi lỗ bằng 0.
- American: thực hiện bất cứ lúc nào tới đáo hạn (phần lớn option trên sở); European: chỉ vào ngày đáo hạn. American đáng giá ít nhất bằng European.
- Call in the money khi S > X, put in the money khi S < X; at the money khi S = X. Intrinsic value: max(0, S − X) cho call, max(0, X − S) cho put.
Payoff và profit
- CT = max(0, ST − X); PT = max(0, X − ST). Profit người mua = payoff − premium; người bán là số đối.
- Hòa vốn: call X + C0, put X − P0. Long call lãi không giới hạn; long put lãi tối đa X − P0.
Cơ chế giao dịch
- Stock option thường American, 100 cổ phiếu mỗi hợp đồng; index option thường European, thanh toán bằng tiền, multiplier 100; ETF option thường American, giao chứng chỉ quỹ.
- Chu kỳ January, February, March; đáo hạn thứ Sáu thứ ba. Weeklys; LEAPS kỳ hạn tới ba năm, đáo hạn tháng 1. Strike cách $2.50 / $5 / $10 theo giá cổ phiếu. FLEX, Asian, cliquet.
- Không điều chỉnh cho cổ tức tiền mặt. Chia tách b-for-a: strike × a ÷ b, số cổ phiếu × b ÷ a; cổ tức cổ phiếu xử lý như chia tách.
- Position limit bằng exercise limit (năm ngày làm việc). Commission = phí cố định + % giá trị, có mức tối thiểu và tối đa; chi phí bid-offer ≈ nửa spread.
- Option ≤ 9 tháng không mua ký quỹ; dài hơn vay tối đa 25%. Người viết uncovered call ký quỹ bằng premium + % giá cổ phiếu; covered call không cần ký quỹ. OCC bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
- Warrant, employee stock option, convertible bond do công ty phát hành; thực hiện có thể tạo cổ phiếu mới.